抑郁
HSK7-9
—
Phân tích từ 抑郁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:u uất, trầm cảm, ủ rũ
Ví dụ (5)
他患有严重的抑郁症。
Anh ấy mắc bệnh trầm cảm nặng.
最近她心情很抑郁。
Dạo này tâm trạng cô ấy rất u uất.
运动可以帮助缓解抑郁的情绪。
Tập thể dục có thể giúp làm giảm tâm trạng ủ rũ.
他的眼神里充满了抑郁。
Trong ánh mắt của anh ấy chứa đầy vẻ u uất.
长期的工作压力让他感到非常抑郁。
Áp lực công việc trong thời gian dài khiến anh ấy cảm thấy vô cùng trầm cảm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây