隐情
HSK7-9
—
Phân tích từ 隐情
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự thật ẩn giấu, tình tiết bí mật
Ví dụ (5)
这件事情背后一定有隐情。
Chắc chắn có tình tiết bí ẩn đằng sau chuyện này.
他辞职的原因似乎另有隐情。
Nguyên nhân anh ấy từ chức dường như có sự thật ẩn giấu khác.
经过调查,警方终于揭开了案件的隐情。
Sau khi điều tra, cảnh sát cuối cùng đã vạch trần được những tình tiết bí ẩn của vụ án.
她不愿意说出真相,可能是有什么难言的隐情。
Cô ấy không chịu nói ra sự thật, có lẽ là có tình tiết ẩn giấu nào đó khó nói.
这段历史中还有许多不为人知的隐情。
Trong đoạn lịch sử này vẫn còn rất nhiều sự thật ẩn giấu chưa ai biết đến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây