隐身
HSK7-9
—
Phân tích từ 隐身
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ẩn thân, tàng hình
Ví dụ (5)
我在聊天软件上通常设置成隐身状态。
Tôi thường cài đặt trạng thái ẩn thân trên phần mềm trò chuyện.
这架隐身战斗机雷达无法探测到。
Chiếc máy bay chiến đấu tàng hình này radar không thể phát hiện được.
那个魔术师仿佛穿上了隐身衣,突然消失了。
Nhà ảo thuật đó dường như đã mặc áo choàng tàng hình, đột nhiên biến mất.
他想隐身于喧嚣的城市中,过平静的生活。
Anh ấy muốn ẩn thân giữa thành phố ồn ào để sống một cuộc sống yên bình.
如果我有超能力,我希望能够隐身。
Nếu tôi có siêu năng lực, tôi hy vọng có thể tàng hình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây