隐形
HSK7-9
—
Phân tích từ 隐形
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vô hình, không nhìn thấy được
Ví dụ (5)
她今天没戴框架眼镜,而是戴了隐形眼镜。
Hôm nay cô ấy không đeo kính gọng mà đeo kính áp tròng (kính vô hình).
雷达无法探测到这架隐形战机。
Radar không thể phát hiện ra chiếc chiến đấu cơ tàng hình này.
他希望自己能变成一个隐形人,这样就不会被别人注意到了。
Anh ấy ước mình có thể trở thành một người vô hình, như vậy sẽ không bị người khác chú ý đến nữa.
现代社会的年轻人面临着许多隐形的压力。
Thanh niên trong xã hội hiện đại đang phải đối mặt với nhiều áp lực vô hình.
在这部科幻电影里,主角拥有一件隐形斗篷。
Trong bộ phim khoa học viễn tưởng này, nhân vật chính sở hữu một chiếc áo choàng tàng hình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây