門 (门)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "門 (门)" (mén) nghĩa là "Cửa hai cánh", ghép bởi: 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học).
Thành phần cấu tạo
門 (门)
Cửa hai cánh
门
Hình ảnh:

Phân tích từ 門 (门)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa hai cánh
Ví dụ (5)
请把门打开。
Xin hãy mở cửa.
进房间前请先敲门。
Xin hãy gõ cửa trước khi vào phòng.
门被锁上了。
Cửa đã bị khóa rồi.
他站在门口等我。
Anh ấy đứng ở ngoài cửa đợi tôi.
出去的时候记得关门。
Nhớ đóng cửa khi đi ra ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây