诱饵
HSK7-9
—
Phân tích từ 诱饵
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mồi nhử
Ví dụ (5)
渔夫在鱼钩上挂了诱饵。
Người ngư dân đã móc mồi nhử vào lưỡi câu.
免费赠品只是骗子设下的诱饵。
Quà tặng miễn phí chỉ là mồi nhử do những kẻ lừa đảo giăng ra.
警察用他作为诱饵来抓住罪犯。
Cảnh sát dùng anh ta làm mồi nhử để bắt giữ tên tội phạm.
高薪通常是用来吸引人才的诱饵。
Mức lương cao thường là mồi nhử được dùng để thu hút nhân tài.
老鼠经不起奶酪的诱惑,吃下了诱饵。
Con chuột không cưỡng lại được sự cám dỗ của pho mát, đã ăn phải mồi nhử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây