与否
HSK7-9
—
Phân tích từ 与否
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:có hay không
Ví dụ (5)
计划成功与否,取决于大家的努力。
Kế hoạch có thành công hay không phụ thuộc vào sự nỗ lực của mọi người.
消息真实与否,还有待查证。
Tin tức có đúng sự thật hay không vẫn còn phải chờ xác minh.
提案通过与否,明天就会揭晓。
Đề án có được thông qua hay không, ngày mai sẽ rõ.
他同意与否,对我们的决定没有影响。
Anh ấy có đồng ý hay không cũng không ảnh hưởng đến quyết định của chúng tôi.
这件事重要与否,每个人都有不同的看法。
Việc này có quan trọng hay không, mỗi người đều có cách nhìn nhận khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây