与时俱进
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "与时俱进" (yǔshí-jùjìn) mang nghĩa "theo kịp thời đại, bắt kịp thời cuộc", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 俱 (jù - câu): "Tất cả" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 俱: Mỗi con người (亻) khi đã chuẩn bị đầy đủ công cụ hành trang (具) thì đều sẵn sàng tập hợp đông đủ tất cả, cùng nhau lên đường (俱). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
与时俱进
theo kịp thời đại, bắt kịp thời cuộc
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:theo kịp thời đại, bắt kịp thời cuộc
Ví dụ (5)
我们的教育观念也需要与时俱进。
Quan niệm giáo dục của chúng ta cũng cần phải theo kịp thời đại.
Our educational concepts also need to keep pace with the times.
企业只有与时俱进,才能在激烈的市场竞争中生存下来。
Doanh nghiệp chỉ có bắt kịp thời cuộc mới có thể tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường.
Only by keeping pace with the times can a company survive in fierce market competition.
科技发展日新月异,我们必须不断学习,与时俱进。
Khoa học công nghệ phát triển từng ngày, chúng ta phải không ngừng học hỏi để theo kịp thời đại.
Technology is advancing rapidly, and we must keep learning and keep pace with the times.
这部法律已经不适应现在的社会了,需要与时俱进进行修改。
Đạo luật này đã không còn phù hợp với xã hội hiện tại nữa, cần phải sửa đổi để bắt kịp thời cuộc.
This law no longer suits today's society and needs to be revised to keep pace with the times.
作为一名设计师,你的审美观要与时俱进。
Là một nhà thiết kế, quan điểm thẩm mỹ của bạn cần phải theo kịp thời đại.
As a designer, your sense of aesthetics needs to keep pace with the times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây