缘分
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "缘分" (yuán·fen) nghĩa là "duyên phận, duyên số", ghép bởi: 缘 (yuán): nguyên nhân + 分 (fēn): xu.
Thành phần cấu tạo
缘分
duyên phận, duyên số
纟
彖
八
刀
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:duyên phận, duyên số
Ví dụ (5)
我们能相识,真是一种缘分。
Chúng ta có thể quen biết nhau, thật sự là một loại duyên phận.
如果有缘分,我们还会再见面的。
Nếu có duyên số, chúng ta vẫn sẽ gặp lại nhau thôi.
爱情是需要缘分的。
Tình yêu là cần có duyên phận.
感情的事不能勉强,一切都要看缘分。
Chuyện tình cảm không thể gượng ép, tất cả đều phải dựa vào duyên số.
能够成为同事,也是我们的缘分。
Có thể trở thành đồng nghiệp cũng là duyên phận của chúng ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây