源头
HSK7-9
—
Phân tích từ 源头
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đầu nguồn, nơi bắt nguồn
Ví dụ (5)
这里是长江的源头。
Đây là nơi bắt nguồn của sông Trường Giang.
我们必须从源头解决这个问题。
Chúng ta phải giải quyết vấn đề này từ tận gốc rễ (nguồn đầu).
记者终于找到了这条假新闻的源头。
Phóng viên cuối cùng đã tìm ra nguồn gốc của tin giả này.
生活是艺术创作的源头。
Cuộc sống là nguồn cội của sáng tác nghệ thuật.
这家超市的蔬菜都是从源头直接采购的。
Rau củ của siêu thị này đều được thu mua trực tiếp từ tận nguồn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây