怨恨
HSK7-9
—
Phân tích từ 怨恨
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:oán hận, thù oán
Ví dụ (5)
她对他没有任何怨恨。
Cô ấy không có bất kỳ oán hận nào đối với anh ta.
我们应该放下心中的怨恨。
Chúng ta nên buông bỏ sự oán hận trong lòng.
他的眼神里充满了怨恨。
Trong ánh mắt của anh ta tràn đầy sự thù oán.
他们之间的怨恨终于化解了。
Mối thù oán giữa họ cuối cùng đã được hóa giải.
心中充满怨恨不会让你快乐。
Trong lòng tràn đầy oán hận sẽ không làm cho bạn hạnh phúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây