越过
HSK7-9
—
Phân tích từ 越过
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'yuè / guò')
Nghĩa:vượt qua, băng qua
Ví dụ (5)
他们越过了这座山。
Họ đã vượt qua ngọn núi này.
汽车越过了边境线。
Chiếc xe ô tô đã băng qua đường biên giới.
只要越过这个障碍,我们就能成功。
Chỉ cần vượt qua chướng ngại vật này, chúng ta sẽ có thể thành công.
小鸟越过海洋,飞向南方。
Chú chim nhỏ băng qua đại dương, bay về phương Nam.
他的表现越过了我们的预期。
Màn thể hiện của anh ấy đã vượt qua sự kỳ vọng của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây