晕倒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "晕倒" (yūndǎo) mang nghĩa "ngã xỉu, ngất xỉu", kết hợp bởi 晕 (yūn / yùn - vựng): "chóng mặt" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晕: Đoàn quân (军) phải hành quân suốt ngày dưới ánh mặt trời gay gắt (日) khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (晕). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 晕倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngã xỉu, ngất xỉu
Ví dụ (5)
她突然在街上晕倒了。
Cô ấy đột nhiên ngất xỉu trên phố.
She suddenly fainted in the street.
因为天气太热,一个学生晕倒了。
Vì thời tiết quá nóng, một học sinh đã ngất xỉu.
Because the weather was too hot, a student fainted.
他一看到血就晕倒了。
Anh ấy vừa nhìn thấy máu là ngất xỉu luôn.
He faints at the sight of blood.
医生说她是因为过度劳累而晕倒的。
Bác sĩ nói cô ấy ngất xỉu do làm việc quá sức.
The doctor said that she fainted from overwork.
听到这个坏消息,她差点儿晕倒。
Nghe được tin xấu này, cô ấy suýt nữa thì ngất xỉu.
When she heard the bad news, she almost fainted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây