运河
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "运河" (yùnhé) nghĩa là "kênh đào", ghép bởi: 运 (yùn): vận chuyển + 河 (hé): sông.
Thành phần cấu tạo
运河
kênh đào
辶
云
氵
可
Hình ảnh:

Phân tích từ 运河
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kênh đào
Ví dụ (5)
苏伊士运河连接地中海和红海。
Kênh đào Suez nối liền Địa Trung Hải và Biển Đỏ.
京杭大运河是世界上最长的古代运河。
Kênh đào Đại Vận Hà là kênh đào cổ đại dài nhất trên thế giới.
巴拿马运河对国际贸易非常重要。
Kênh đào Panama rất quan trọng đối với thương mại quốc tế.
这条运河可以通航大型货轮。
Kênh đào này có thể cho tàu chở hàng cỡ lớn lưu thông.
政府计划拓宽这条运河以增加运输量。
Chính phủ dự định mở rộng kênh đào này để tăng khối lượng vận chuyển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây