运送
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "运送" (yùnsòng) mang nghĩa "vận chuyển, chuyên chở", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 送 (sòng - tống): "tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 运送
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vận chuyển, chuyên chở
Ví dụ (5)
卡车正在把货物运送到工厂。
Xe tải đang vận chuyển hàng hóa đến nhà máy.
The truck is transporting goods to the factory.
直升机被用来运送救援物资。
Trực thăng được sử dụng để vận chuyển hàng cứu trợ.
The helicopter was used to transport relief supplies.
救护车迅速将伤员运送到了医院。
Xe cứu thương đã nhanh chóng vận chuyển người bị thương đến bệnh viện.
The ambulance quickly transported the injured to the hospital.
飞船负责运送宇航员到空间站。
Tàu vũ trụ chịu trách nhiệm vận chuyển phi hành gia đến trạm không gian.
The spacecraft is responsible for transporting astronauts to the space station.
这条铁路主要用于运送煤炭。
Tuyến đường sắt này chủ yếu dùng để vận chuyển than đá.
This railway is mainly used to transport coal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây