蕴涵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "蕴涵" (yùnhán) nghĩa là "hàm chứa, bao hàm", ghép bởi: 蕴 (yùn): Chứa đựng + 涵 (hán): bao hàm.
Thành phần cấu tạo
蕴涵
hàm chứa, bao hàm
艹
温
氵
函
Hình ảnh:

Phân tích từ 蕴涵
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hàm chứa, bao hàm
Ví dụ (5)
这首诗蕴涵着深厚的感情。
Bài thơ này hàm chứa một tình cảm sâu sắc.
简单的故事往往蕴涵着深刻的哲理。
Những câu chuyện đơn giản thường bao hàm triết lý sâu sắc.
他的话语中蕴涵着对未来的希望。
Trong lời nói của anh ấy hàm chứa niềm hy vọng vào tương lai.
这种文化蕴涵了丰富的历史信息。
Nền văn hóa này bao hàm những thông tin lịch sử phong phú.
逻辑学中的蕴涵关系是非常重要的概念。
Quan hệ bao hàm trong logic học là một khái niệm rất quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây