赞许
HSK7-9
—
Phân tích từ 赞许
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khen ngợi, tán dương
Ví dụ (5)
老师向他投去赞许的目光。
Thầy giáo nhìn cậu ấy với ánh mắt tán dương.
他的勇敢行为得到了大家的赞许。
Hành động dũng cảm của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi của mọi người.
老板微微点头,表示赞许。
Ông chủ gật đầu nhẹ, thể hiện sự tán thành và khen ngợi.
这项创新的设计赢得了评委们的赞许。
Thiết kế mang tính đổi mới này đã giành được sự tán dương của các giám khảo.
听到孩子流利的回答,母亲露出了赞许的微笑。
Nghe câu trả lời trôi chảy của con, người mẹ nở nụ cười khen ngợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây