则(连)
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "则(连)" (zé) nghĩa là "thì, lại (liên từ)", ghép bởi: 则 (zé): nguyên tắc + 连 (lián): Ngay cả.
Thành phần cấu tạo
则(连)
thì, lại (liên từ)
贝
刂
辶
车
Hình ảnh:

Phân tích từ 则(连)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:thì, lại (liên từ)
Ví dụ (5)
哥哥喜欢运动,弟弟则喜欢看书。
Anh trai thích thể thao, em trai thì lại thích đọc sách.
欲速则不达。
Dục tốc thì bất đạt (Muốn vội thì lại không thành).
别人都在休息,他则在努力工作。
Người khác đều đang nghỉ ngơi, anh ấy thì lại đang nỗ lực làm việc.
穷则变,变则通,通则久。
Cùng thì biến, biến thì thông, thông thì lâu dài.
有些书只需浅尝,有些则需精读。
Có một số sách chỉ cần đọc lướt, có một số thì lại cần đọc kỹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây