增收
HSK7-9
—
Phân tích từ 增收
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng thu nhập, tăng thu
Ví dụ (5)
今年风调雨顺,农民有望增收。
Năm nay mưa thuận gió hòa, nông dân có hy vọng tăng thu nhập.
企业通过开发新产品来实现增收。
Doanh nghiệp thông qua việc phát triển sản phẩm mới để thực hiện việc tăng thu.
政府采取了多项措施帮助困难群众增收。
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp để giúp đỡ quần chúng khó khăn tăng thu nhập.
我们必须增收节支,才能度过经济难关。
Chúng ta phải tăng thu giảm chi thì mới có thể vượt qua giai đoạn kinh tế khó khăn.
他利用业余时间做兼职,努力实现个人增收。
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh rỗi làm thêm, nỗ lực thực hiện việc tăng thu nhập cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây