食 (飠, 饣 )
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "食 (飠, 饣 )" (shí) nghĩa là "Ăn", ghép bởi: 食 (shí): thức ăn + 飠 (shí): Trong từ: 食 (飠 + 饣 (shí): Trong từ: 食 (飠.
Thành phần cấu tạo
食 (飠, 饣 )
Ăn
食
人
乚
Hình ảnh:

Phân tích từ 食 (飠, 饣 )
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Ăn
Ví dụ (5)
这里的食物很好吃。
Thức ăn ở đây rất ngon.
我们去食堂吃午饭吧。
Chúng ta đến nhà ăn ăn trưa đi.
健康的饮食对身体很重要。
Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng đối với cơ thể.
这是一种传统的食品。
Đây là một loại thực phẩm truyền thống.
他生病了,所以没有食欲。
Anh ấy bị ốm rồi, cho nên không có cảm giác thèm ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây