照例
HSK7-9
—
Phân tích từ 照例
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:theo lệ, như thông lệ
Ví dụ (5)
星期天早上,他照例去公园散步。
Sáng Chủ nhật, anh ấy đi dạo trong công viên như thường lệ.
会议结束后,大家照例去喝一杯。
Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người đi uống một ly theo lệ.
每到年底,公司照例会发奖金。
Cứ đến cuối năm, công ty sẽ phát tiền thưởng như thông lệ.
爷爷每天早晨照例打太极拳。
Mỗi buổi sáng, ông nội đều tập thái cực quyền như thường lệ.
今天是春节,家里照例包了饺子。
Hôm nay là Tết, trong nhà gói sủi cảo theo như thông lệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây