震动
HSK7-9
—
Phân tích từ 震动
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chấn động, rung chuyển
Ví dụ (5)
我的手机在震动。
Điện thoại của tôi đang rung.
爆炸引起了强烈的震动。
Vụ nổ đã gây ra sự rung chuyển mạnh.
这个消息震动了整个世界。
Tin tức này đã gây chấn động toàn thế giới.
他的丑闻在公司内部引起了巨大的震动。
Vụ bê bối của anh ấy đã gây ra một chấn động lớn trong nội bộ công ty.
火车开动时,我感觉到了轻微的震动。
Khi xe lửa khởi hành, tôi cảm nhận được một sự rung chuyển nhẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây