振作
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "振作" (zhènzuò) mang nghĩa "phấn chấn, lấy lại tinh thần", kết hợp bởi 振 (zhèn - chấn): "Rung" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 振作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phấn chấn, lấy lại tinh thần
Ví dụ (5)
你需要振作起来,面对新的挑战。
Bạn cần phải lấy lại tinh thần để đối mặt với những thử thách mới.
You need to pull yourself together and face the new challenges.
听到这个好消息,大家立刻振作了精神。
Nghe được tin tốt này, mọi người lập tức phấn chấn tinh thần.
Hearing the good news, everyone immediately perked up.
失败了没关系,关键是要重新振作。
Thất bại cũng không sao, quan trọng là phải lấy lại tinh thần.
It doesn't matter if you fail; the key is to pick yourself up again.
他喝了一杯咖啡,试图让自己振作一下。
Anh ấy uống một tách cà phê, cố gắng làm cho mình phấn chấn lên một chút.
He drank a cup of coffee, trying to perk himself up.
朋友的鼓励让他从悲伤中振作起来。
Sự động viên của bạn bè đã giúp anh ấy lấy lại tinh thần từ trong nỗi buồn.
His friend's encouragement helped him recover from his sadness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây