震撼
HSK7-9
—
Phân tích từ 震撼
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chấn động lòng người, xúc động mạnh
Ví dụ (5)
这部电影的视觉效果令人非常震撼。
Hiệu ứng thị giác của bộ phim này khiến người ta vô cùng chấn động.
那个消息震撼了全世界。
Tin tức đó đã làm chấn động toàn thế giới.
他的演讲有一种震撼人心的力量。
Bài diễn thuyết của anh ấy có một sức mạnh làm chấn động lòng người.
看到灾区重建后的画面,我的内心受到了极大的震撼。
Nhìn thấy hình ảnh khu vực thiên tai sau khi tái thiết, nội tâm tôi vô cùng xúc động mạnh.
交响乐团的演出给大家带来了前所未有的震撼。
Buổi biểu diễn của dàn nhạc giao hưởng đã mang lại cho mọi người sự chấn động chưa từng có.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây