争分夺秒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "争分夺秒" (zhēngfēn-duómiǎo) nghĩa là "tranh từng phút từng giây, chạy đua với thời gian", ghép bởi: 争 (zhēng): Cạnh tranh + 分 (fēn): xu + 夺 (duó): Giật lấy + 秒 (miǎo): Giây (đơn vị thời gian).
Thành phần cấu tạo
争分夺秒
tranh từng phút từng giây, chạy đua với thời gian
争
八
刀
大
寸
禾
Hình ảnh:

Phân tích từ 争分夺秒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tranh từng phút từng giây, chạy đua với thời gian
Ví dụ (5)
医生们正在争分夺秒地抢救病人。
Các bác sĩ đang tranh từng phút từng giây để cấp cứu bệnh nhân.
马上就要考试了,学生们正在争分夺秒地复习。
Sắp thi rồi, các học sinh đang chạy đua với thời gian để ôn tập.
为了按时完成项目,我们必须争分夺秒。
Để hoàn thành dự án đúng hạn, chúng tôi bắt buộc phải tranh từng phút từng giây.
在这场比赛中,每个人都在争分夺秒。
Trong trận đấu này, mỗi người đều đang chạy đua với thời gian.
消防员争分夺秒地扑灭了大火。
Lính cứu hỏa đã tranh từng phút từng giây để dập tắt đám cháy lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây