知足
HSK7-9
—
Phân tích từ 知足
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biết đủ, bằng lòng
Ví dụ (5)
知足常乐。
Biết đủ thường vui (tri túc thường lạc).
人要懂得知足,才能获得真正的幸福。
Con người phải biết bằng lòng thì mới có được hạnh phúc thực sự.
现在的我已经很知足了,不再奢求什么。
Tôi của hiện tại đã rất biết đủ rồi, không còn mong cầu gì hơn.
贪婪的人永远不会知足。
Kẻ tham lam sẽ không bao giờ biết đủ.
我们应该对目前拥有的生活感到知足。
Chúng ta nên cảm thấy bằng lòng với cuộc sống mà mình hiện đang có.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây