执法
HSK7-9
—
Phân tích từ 执法
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thực thi pháp luật, chấp pháp
Ví dụ (5)
警察正在严格执法。
Cảnh sát đang nghiêm ngặt thực thi pháp luật.
执法人员必须遵守规定。
Nhân viên chấp pháp phải tuân thủ quy định.
这是一个重要的执法行动。
Đây là một chiến dịch thực thi pháp luật quan trọng.
妨碍执法是违法的行为。
Cản trở thực thi pháp luật là hành vi phạm pháp.
他们在执法过程中遇到了困难。
Họ đã gặp phải khó khăn trong quá trình chấp pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây