致富
HSK7-9
—
Phân tích từ 致富
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm giàu, trở nên giàu có
Ví dụ (5)
只有勤劳才能致富。
Chỉ có chăm chỉ mới có thể làm giàu.
他通过做生意发家致富了。
Anh ấy đã trở nên giàu có thông qua việc kinh doanh.
政府正在帮助农民寻找致富之路。
Chính phủ đang giúp đỡ nông dân tìm kiếm con đường làm giàu.
科学技术是农民致富的好帮手。
Khoa học công nghệ là trợ thủ đắc lực giúp nông dân làm giàu.
我们的目标是实现共同致富。
Mục tiêu của chúng tôi là hiện thực hóa việc cùng nhau làm giàu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây