忠贞
HSK7-9
—
Phân tích từ 忠贞
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trung thành, kiên trinh
Ví dụ (5)
他对祖国的忠贞不渝让人感动。
Sự trung trinh không đổi của anh ấy đối với Tổ quốc khiến người ta cảm động.
爱情需要双方的忠贞和信任。
Tình yêu cần sự trung trinh và tin tưởng của cả hai bên.
这位老将用一生证明了他的忠贞。
Vị lão tướng này đã dùng cả cuộc đời để chứng minh sự trung thành kiên định của mình.
无论遇到什么困难,她始终保持着对事业的忠贞。
Bất luận gặp phải khó khăn gì, cô ấy vẫn luôn giữ vững sự trung thành kiên định với sự nghiệp.
历史上有很多关于忠贞烈士的感人故事。
Trong lịch sử có rất nhiều câu chuyện cảm động về những liệt sĩ trung trinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây