终结
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "终结" (zhōngjié) mang nghĩa "kết thúc, chấm dứt", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 终结
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:kết thúc, chấm dứt
Ví dụ (5)
这场失利终结了他们的连胜纪录。
Trận thua này đã chấm dứt kỷ lục chuỗi trận thắng của họ.
This defeat brought their winning streak to an end.
大家都希望这场战争能早日终结。
Mọi người đều hy vọng cuộc chiến này có thể sớm kết thúc.
Everyone hopes this war can come to an end soon.
智能手机的出现终结了翻盖手机的时代。
Sự xuất hiện của điện thoại thông minh đã chấm dứt kỷ nguyên của điện thoại nắp gập.
The advent of smartphones brought the era of flip phones to an end.
这部电影标志着整个系列的终结。
Bộ phim này đánh dấu sự kết thúc của toàn bộ loạt phim.
This film marks the end of the entire series.
他在最后一分钟进球,终结了比赛。
Anh ấy đã ghi bàn ở phút cuối cùng, chấm dứt trận đấu.
He scored in the final minute to put an end to the match.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây