Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
魚 (鱼)
yú
Con cá
Hán việt: ngư
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "魚 (鱼)" (yú) nghĩa là "Con cá", ghép bởi: 鱼 (yú): con cá.

Thành phần cấu tạo

魚 (鱼)
yú
Con cá
鱼

Hình ảnh:

Phân tích từ 魚 (鱼)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Con cá
Ví dụ (5)
zhè这tiáo条yú鱼hěn很dà大。
Con cá này rất to.
māo猫xǐ huān喜欢chī吃yú鱼。
Mèo thích ăn cá.
shuǐ水lǐ里yǒu有hěn很duō多xiǎo小yú鱼。
Trong nước có rất nhiều cá nhỏ.
wǒ我zuó tiān昨天qù去diào钓yú鱼le了。
Hôm qua tôi đã đi câu cá.
tā他mǎi买le了liǎng两tiáo条xīn xiān新鲜de的yú鱼。
Anh ấy đã mua hai con cá tươi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây