主妇
HSK7-9
—
Phân tích từ 主妇
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bà nội trợ, chủ nhà
Ví dụ (5)
她是一位全职主妇。
Cô ấy là một bà nội trợ toàn thời gian.
很多家庭主妇都很忙碌。
Rất nhiều bà nội trợ đều rất bận rộn.
做一名优秀的家庭主妇并不容易。
Làm một bà nội trợ xuất sắc hoàn toàn không dễ dàng.
这款新产品很受主妇们的欢迎。
Sản phẩm mới này rất được các bà nội trợ ưa chuộng.
现在的家庭主妇也需要学习很多新技能。
Các bà nội trợ hiện nay cũng cần học hỏi rất nhiều kỹ năng mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây