瞩目
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 瞩目
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu hút sự chú ý
Ví dụ (5)
这项举世瞩目的成就让人感到无比自豪。
Thành tựu thu hút sự chú ý của toàn thế giới này khiến mọi người cảm thấy vô cùng tự hào.
万众瞩目的奥运会终于开幕了。
Thế vận hội Olympic được hàng vạn người chú mục cuối cùng đã khai mạc.
她的新发型在人群中非常引人瞩目。
Kiểu tóc mới của cô ấy rất thu hút ánh nhìn giữa đám đông.
近年来,这家公司的发展速度令人瞩目。
Những năm gần đây, tốc độ phát triển của công ty này rất đáng chú mục.
这部备受瞩目的电影一上映就打破了票房纪录。
Bộ phim nhận được nhiều sự chú ý này vừa ra rạp đã phá vỡ kỷ lục phòng vé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây