麥 (麦)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "麥 (麦)" (mài) nghĩa là "Lúa mạch", ghép bởi: 麦 (mài): lúa mạch.
Thành phần cấu tạo
麥 (麦)
Lúa mạch
龶
夂
Hình ảnh:

Phân tích từ 麥 (麦)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lúa mạch
Ví dụ (5)
这片土地适合种麦子。
Mảnh đất này thích hợp để trồng lúa mạch.
啤酒主要是由大麦酿造的。
Bia chủ yếu được ủ từ lúa mạch.
秋天到了,金黄的麦田非常美丽。
Mùa thu đến rồi, cánh đồng lúa mạch vàng óng thật là đẹp.
爷爷每天早上都吃一碗燕麦粥。
Ông nội mỗi sáng đều ăn một bát cháo yến mạch.
农民们正在收割麦子。
Những người nông dân đang thu hoạch lúa mạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây