撰写
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "撰写" (zhuànxiě) mang nghĩa "soạn thảo, viết (văn bản)", kết hợp bởi 撰 (zhuàn - soạn): "biên soạn" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撰: Đôi bàn tay (扌) cầm bút chắt lọc và sắp đặt từng ý văn (巽) để biên soạn, viết nên tác phẩm (撰). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 撰写
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:soạn thảo, viết (văn bản)
Ví dụ (5)
经理要求我明天之前撰写一份详细的报告。
Giám đốc yêu cầu tôi soạn thảo một bản báo cáo chi tiết trước ngày mai.
The manager asked me to write a detailed report by tomorrow.
他正在图书馆撰写毕业论文。
Anh ấy đang viết luận văn tốt nghiệp ở thư viện.
He is writing his graduation thesis in the library.
这篇文章是由一位著名的学者撰写的。
Bài viết này được soạn thảo bởi một học giả nổi tiếng.
This article was written by a renowned scholar.
秘书帮校长撰写了开学典礼的演讲稿。
Thư ký đã giúp hiệu trưởng soạn thảo bài phát biểu cho lễ khai giảng.
The secretary helped the principal draft the speech for the opening ceremony.
她花了整整三年的时间来撰写这部小说。
Cô ấy đã dành trọn ba năm để viết cuốn tiểu thuyết này.
She spent a full three years writing this novel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây