撰写报告
—
Gợi nhớ
Từ "撰写报告" (Zhuànxiě bàogào) mang nghĩa "Soạn thảo báo cáo", kết hợp bởi 撰 (zhuàn - soạn): "biên soạn" + 写 (xiě - tả): "viết" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撰: Đôi bàn tay (扌) cầm bút chắt lọc và sắp đặt từng ý văn (巽) để biên soạn, viết nên tác phẩm (撰). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撰写报告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Soạn thảo báo cáo
Ví dụ (2)
经理安排小王负责撰写报告。
Giám đốc sắp xếp Tiểu Vương phụ trách soạn thảo báo cáo.
The manager assigned Xiao Wang to be in charge of writing the report.
撰写报告时需要注意数据的准确性。
Khi soạn thảo báo cáo cần chú ý đến tính chính xác của dữ liệu.
When writing a report, you need to pay attention to the accuracy of the data.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây