装扮
HSK7-9
—
Phân tích từ 装扮
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cải trang, ăn mặc, trang điểm
Ví dụ (5)
孩子们装扮成超级英雄参加派对。
Bọn trẻ cải trang thành siêu anh hùng để tham gia bữa tiệc.
她每天出门前都会精心装扮一番。
Cô ấy đều trang điểm và ăn mặc tỉ mỉ trước khi ra khỏi nhà mỗi ngày.
他的这身装扮很适合今天的晚宴。
Cách ăn mặc này của anh ấy rất phù hợp với bữa tiệc tối nay.
警察装扮成送货员潜入了那栋大楼。
Cảnh sát cải trang thành nhân viên giao hàng để đột nhập vào tòa nhà đó.
万圣节那天,大家都装扮得很奇怪。
Vào ngày Halloween, mọi người đều ăn mặc rất kỳ lạ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây