壮大
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "壮大" (zhuàngdà) mang nghĩa "lớn mạnh, phát triển mạnh", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 壮大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lớn mạnh, phát triển mạnh
Ví dụ (5)
我们的队伍正在不断壮大。
Đội ngũ của chúng ta đang không ngừng lớn mạnh.
Our team is steadily growing stronger.
经过几年的努力,这家公司已经发展壮大。
Sau vài năm nỗ lực, công ty này đã phát triển lớn mạnh.
After several years of hard work, this company has grown and expanded.
只有团结一致,我们才能不断壮大自己的力量。
Chỉ có đoàn kết nhất trí, chúng ta mới có thể không ngừng làm lớn mạnh lực lượng của chính mình.
Only by uniting can we continue to strengthen our own forces.
青年一代是国家发展壮大的希望。
Thế hệ thanh niên là hy vọng để quốc gia phát triển lớn mạnh.
The younger generation is the hope for the country's development and growth.
随着新成员的加入,组织的规模日益壮大。
Cùng với sự gia nhập của các thành viên mới, quy mô của tổ chức ngày càng lớn mạnh.
With the addition of new members, the organization is growing steadily in size.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây