纵观
HSK7-9
—
Phân tích từ 纵观
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhìn bao quát, tổng quan
Ví dụ (5)
纵观历史,这种现象并不罕见。
Nhìn bao quát lịch sử, hiện tượng này không hề hiếm gặp.
纵观全局,我们必须做出战略性调整。
Nhìn tổng quan cục diện, chúng ta phải đưa ra sự điều chỉnh mang tính chiến lược.
纵观当今世界,科技发展日新月异。
Nhìn bao quát thế giới ngày nay, sự phát triển của khoa học công nghệ thay đổi từng ngày.
纵观他的一生,可以说是充满了传奇色彩。
Nhìn tổng quan cả cuộc đời ông ấy, có thể nói là tràn đầy sắc màu huyền thoại.
纵观整个市场,消费者的需求正在发生改变。
Nhìn bao quát toàn bộ thị trường, nhu cầu của người tiêu dùng đang có sự thay đổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây