祖籍
HSK7-9
—
Phân tích từ 祖籍
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quê gốc, nguyên quán của tổ tiên
Ví dụ (5)
他的祖籍是广东。
Quê gốc của anh ấy ở Quảng Đông.
虽然她在美国出生,但祖籍在北京。
Mặc dù cô ấy sinh ra ở Mỹ, nhưng nguyên quán ở Bắc Kinh.
很多海外华人会回到祖籍地探亲。
Rất nhiều người Hoa ở hải ngoại thường quay về quê gốc để thăm người thân.
请在表格上填写你的姓名、年龄和祖籍。
Vui lòng điền họ tên, tuổi và nguyên quán của bạn vào biểu mẫu.
爷爷告诉我,我们的祖籍在南方的一个小村庄。
Ông nội bảo tôi rằng quê gốc của chúng tôi ở một ngôi làng nhỏ miền Nam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây