祖传
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "祖传" (zǔchuán) nghĩa là "gia truyền, truyền từ đời cha ông", ghép bởi: 祖 (zǔ): Tổ tiên + 传 (chuán / zhuàn): Truyền.
Thành phần cấu tạo
祖传
gia truyền, truyền từ đời cha ông
礻
且
亻
专
Hình ảnh:

Phân tích từ 祖传
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gia truyền, truyền từ đời cha ông
Ví dụ (5)
这是我们家的祖传秘方。
Đây là bí phương gia truyền của nhà chúng tôi.
这个玉镯是她家的祖传宝物。
Chiếc vòng ngọc này là bảo vật gia truyền của nhà cô ấy.
他靠祖传的医术治病救人。
Anh ấy dựa vào y thuật gia truyền để chữa bệnh cứu người.
这件古董是祖传的,绝对不能卖。
Món đồ cổ này là đồ gia truyền, tuyệt đối không thể bán.
这家餐厅以其祖传烤鸭而闻名。
Nhà hàng này nổi tiếng với món vịt quay gia truyền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây