Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
座谈
zuòtán
tọa đàm, hội thảo không chính thức
Hán việt: tọa đàm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "座谈" (zuòtán) mang nghĩa "tọa đàm, hội thảo không chính thức", kết hợp bởi 座 (zuò - tọa): "tòa" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).

Thành phần cấu tạo

座谈
zuòtán
tọa đàm, hội thảo không chính thức
座
zuò • tọa
tòa
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà, kiến trúc (phía trên bên trái)
坐
Tọa
Ngồi, vị trí / âm đọc (phía dưới bên phải)
谈
tán • đàm
nói chuyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tọa đàm, hội thảo không chính thức
Ví dụ (5)
míngtiān明天xiàwǔ下午wǒmen我们jiāng将jǔxíng举行yí一cì次zuòtán座谈。
Chiều mai chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tọa đàm.
We will hold a discussion tomorrow afternoon.
xiàozhǎng校长yǔ与xuésheng学生dàibiǎo代表jìnxíng进行le了zuòtán座谈。
Hiệu trưởng đã có buổi tọa đàm với đại diện học sinh.
The principal held a discussion with the student representatives.
huānyíng欢迎dàjiā大家cānjiā参加jīntiān今天de的zuòtánhuì座谈会。
Chào mừng mọi người đến tham gia buổi tọa đàm ngày hôm nay.
Everyone is welcome to attend today's discussion forum.
tāmen他们jīngcháng经常zuò坐zài在yìqǐ一起zuòtán座谈wénxué文学。
Họ thường ngồi lại với nhau để hội thảo không chính thức về văn học.
They often sit together and discuss literature.
tōngguò通过zhè这cì次zuòtán座谈,wǒmen我们jiějué解决le了hěn很duō多wèntí问题。
Thông qua buổi tọa đàm lần này, chúng tôi đã giải quyết được rất nhiều vấn đề.
Through this discussion, we solved many problems.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây