轮值
HSK5
—
Phân tích từ 轮值
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Luân phiên trực
Ví dụ (5)
这个周末该谁轮值了?
Cuối tuần này đến lượt ai luân phiên trực rồi?
他是本届会议的轮值主席。
Anh ấy là chủ tịch luân phiên của hội nghị lần này.
医院有严格的夜班轮值制度。
Bệnh viện có chế độ luân phiên trực ca đêm nghiêm ngặt.
请查看轮值表,确认你的工作时间。
Vui lòng kiểm tra bảng luân phiên trực để xác nhận thời gian làm việc của bạn.
今天轮到我在前台轮值。
Hôm nay đến lượt tôi luân phiên trực ở quầy lễ tân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây