交替制
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chế độ làm việc luân phiên
Ví dụ (5)
我们公司实行日夜交替制。
Công ty chúng tôi thực hiện hệ thống ca làm việc thay phiên ngày và đêm.
交替制可以保证工厂二十四小时运转。
Hệ thống ca làm việc thay phiên có thể đảm bảo nhà máy hoạt động 24 giờ.
许多护士必须按交替制工作。
Rất nhiều y tá phải làm việc theo hệ thống ca làm việc thay phiên.
虽然交替制很辛苦,但收入相对较高。
Mặc dù hệ thống ca làm việc thay phiên rất vất vả, nhưng thu nhập tương đối cao.
保安队采用交替制来保护大楼的安全。
Đội bảo vệ áp dụng hệ thống ca làm việc thay phiên để bảo vệ an toàn cho tòa nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây