请假条
HSK5
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy xin nghỉ
Ví dụ (5)
我需要给老板写一张请假条。
Tôi cần viết một tờ giấy xin nghỉ cho sếp.
你的请假条交了吗?
Giấy xin nghỉ của bạn đã nộp chưa?
老师没有批准他的请假条。
Giáo viên đã không phê duyệt giấy xin nghỉ của cậu ấy.
请把请假条放在我的办公桌上。
Vui lòng để giấy xin nghỉ trên bàn làm việc của tôi.
医生给我开了一张请假条。
Bác sĩ đã viết cho tôi một tờ giấy xin nghỉ ốm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây