临时请假
HSK5
—
Phân tích từ 临时请假
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xin nghỉ phép tạm thời
Ví dụ (5)
今天我生病了,所以不得不临时请假。
Hôm nay tôi bị ốm nên đành phải xin nghỉ phép tạm thời.
他家里有急事,临时请假回家了。
Nhà anh ấy có việc gấp nên đã xin nghỉ phép đột xuất để về nhà.
临时请假需要经过经理的批准。
Việc xin nghỉ phép tạm thời cần được giám đốc phê duyệt.
如果不是特殊情况,请尽量不要临时请假。
Nếu không phải là tình huống đặc biệt, xin cố gắng đừng nghỉ phép tạm thời.
经常临时请假会影响你的工作考核。
Thường xuyên xin nghỉ phép đột xuất sẽ ảnh hưởng đến đánh giá công việc của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây