休息日
xiūxí rì
Ngày nghỉ
HSK3

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngày nghỉ
Ví dụ (5)
míng tiānshìxiū hǎohǎofàng sōng xià
Ngày mai là ngày nghỉ, tôi có thể thư giãn thật thoải mái.
gōng guī dìngměi zhōuliùshìxiū
Công ty quy định thứ Bảy hàng tuần là ngày nghỉ.
zhè gexiū suàn shān
Ngày nghỉ này tôi định đi leo núi.
hái zimenzàixiū yòngshàngxué
Trẻ em không cần đi học vào ngày nghỉ.
suīránjīn tiānshìxiū dànháiděijiā bān
Dù hôm nay là ngày nghỉ, nhưng tôi vẫn phải làm thêm giờ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây