加班费
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "加班费" (jiābān fèi) mang nghĩa "Tiền làm thêm", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 班 (bān - ban): "lớp" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 加班费
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền làm thêm
Ví dụ (5)
公司会按时发放加班费。
Công ty sẽ trả tiền làm thêm đúng hạn.
The company pays overtime wages on time.
他这个月加班费比工资还高。
Tiền làm thêm của anh ấy tháng này còn cao hơn cả lương nữa.
His overtime pay this month is even higher than his regular salary.
根据劳动法,加班必须支付加班费。
Theo luật lao động, làm thêm giờ phải được trả tiền làm thêm.
According to labor law, overtime must be paid.
她拒绝了这份工作,因为没有加班费。
Cô ấy đã từ chối công việc này vì không có tiền làm thêm.
She turned down the job because it offered no overtime pay.
加班费的计算方式是按小时工资的1.5倍。
Cách tính tiền làm thêm là 1,5 lần mức lương theo giờ.
Overtime pay is calculated at 1.5 times the hourly wage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây