奖励假
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phép thưởng
Ví dụ (5)
因为上个月业绩突出,老板给了他三天奖励假。
Vì thành tích tháng trước xuất sắc, sếp đã cho anh ấy ba ngày phép thưởng.
公司规定,连续加班一周可以获得一天的奖励假。
Công ty quy định, làm thêm giờ liên tục một tuần có thể nhận được một ngày phép thưởng.
我的年假已经用完了,现在只能请奖励假。
Phép năm của tôi đã dùng hết rồi, bây giờ chỉ có thể xin nghỉ phép thưởng.
被评为优秀员工的人除了奖金之外,还有五天奖励假。
Những người được bình chọn là nhân viên xuất sắc ngoài tiền thưởng ra, còn có năm ngày phép thưởng.
请注意,今年的奖励假必须在年底前休完。
Xin lưu ý, phép thưởng của năm nay phải được nghỉ hết trước cuối năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây