换休
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "换休" (huànxiū) mang nghĩa "Đổi ngày nghỉ", kết hợp bởi 换 (huàn - hoán): "đổi" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 换休
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đổi ngày nghỉ
Ví dụ (5)
星期天加班的话,可以申请换休吗?
Nếu làm thêm giờ vào Chủ nhật, có thể xin đổi ngày nghỉ không?
If I work overtime on Sunday, can I apply for compensatory time off?
老板同意我下周一换休一天。
Sếp đồng ý cho tôi đổi ngày nghỉ một ngày vào thứ Hai tuần sau.
My boss agreed to let me take one day of compensatory time off next Monday.
这个项目结束后,大家都可以换休。
Sau khi dự án này kết thúc, mọi người đều có thể đổi ngày nghỉ.
After this project is finished, everyone can take compensatory time off.
我上周六工作了,所以今天换休。
Thứ Bảy tuần trước tôi đã làm việc, nên hôm nay đổi ngày nghỉ.
I worked last Saturday, so I'm taking compensatory time off today.
你的换休假还剩几天?
Phép đổi ngày nghỉ (nghỉ bù) của bạn còn lại mấy ngày?
How many days of compensatory leave do you have left?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây